once in a while

/ˈwʌns/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Thỉnh thoảng; Thỉnh thoảng.
    (idiomatic) Occasionally; sometimes.
    I send her a note once in a while to let her know I'm thinking of her.
    Thỉnh thoảng tôi gửi cho cô ấy một tin nhắn để cho cô ấy biết rằng tôi đang nghĩ đến cô ấy.
🎬 Nghe “once in a while” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish