one thousand
/wən ˈθaʊzənd/Thán từ
- Được sử dụng trong sơ đồ đếm thời gian thông thường, trong đó mỗi lần lặp được đánh số tuần tự và được cho là có độ dài khoảng một giây.Used in a common chronometric counting scheme, in which each iteration is sequentially numbered and supposed to be approximately one second in length.One one thousand, two one thousand, three one thousand, ...Một nghìn, hai nghìn, ba nghìn,...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “one thousand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish