one-third

/ˌwənˈθərd/
Danh từ
  1. Một trong ba phần bằng nhau (1/3, ⅓, 0,333…).
    One of three equals parts (1/3, ⅓, 0.333…).
    Từ đồng nghĩa:third
🎬 Nghe “one-third” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish