onpass

Động từ
  1. (Động) Chuyển tiếp, chuyển giao.
    (transitive) To pass along or hand over.
    Từ đồng nghĩa:relaytransfer
🎬 Nghe “onpass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish