open-mindedness

/ˌoʊpənˈmaɪndəd/
danh từ
  • Tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến.
  • Sự sẵn sàng tiếp thu cái mới.
Danh từ
  1. Tính cách cởi mở.
    The characteristic of being open-minded.
🎬 Nghe “open-mindedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish