open-mouthed

/ˌoʊpənˈmaʊðd/
tính từ
  • Há hốc mồm (vì kinh ngạc... ).
🎬 Nghe “open-mouthed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish