opera
/ˈɑːpərə/danh từ
- Opêra
- ((thường) the opera) nghệ thuật opêra
Danh từ
- (Âm nhạc) Tác phẩm sân khấu, kết hợp giữa kịch, âm nhạc, ca hát và đôi khi cả khiêu vũ.(music) A theatrical work, combining drama, music, song and sometimes dance.
- (âm nhạc) Điểm cho một tác phẩm như vậy.(music) The score for such a work.
- (âm nhạc) Thể loại của những tác phẩm đó, nghệ thuật sáng tác vở opera.(music) The genre of such works, the art of composing operas.
- Một tòa nhà được thiết kế để thực hiện các công việc đó; một nhà hát opera.A building designed for the performance of such works; an opera house.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish