opera

/ˈɑːpərə/
danh từ
  • Opêra
  • ((thường) the opera) nghệ thuật opêra
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Tác phẩm sân khấu, kết hợp giữa kịch, âm nhạc, ca hát và đôi khi cả khiêu vũ.
    (music) A theatrical work, combining drama, music, song and sometimes dance.
  2. (âm nhạc) Điểm cho một tác phẩm như vậy.
    (music) The score for such a work.
  3. (âm nhạc) Thể loại của những tác phẩm đó, nghệ thuật sáng tác vở opera.
    (music) The genre of such works, the art of composing operas.
  4. Một tòa nhà được thiết kế để thực hiện các công việc đó; một nhà hát opera.
    A building designed for the performance of such works; an opera house.
🎬 Nghe “opera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish