opens
/ˈmaʊθ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của open
Danh từ
- số nhiều của mởplural of open
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự mởthird-person singular simple present indicative of open
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish