opens

/ˈmaʊθ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của open
Danh từ
  1. số nhiều của mở
    plural of open
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự mở
    third-person singular simple present indicative of open
🎬 Nghe “opens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish