orb

/ˈoɚb/
danh từ
  • Hình cầu, quả cầu.
  • Thiên thể.
  • Con mắt, cầu mắt.
  • Tổng thể.
  • Hình tròn, đường tròn.
  • Quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua).
  • Quả đất.
  • Quỹ đạo (của một thiên thể).
động từ
  • Tạo thành hình cầu.
  • Bao vây, vây tròn.
  • Thành hình tròn, thành hình cầu.
  • Chuyển động trên quỹ đạo.
Danh từ
  1. Thân hình cầu; một quả cầu, đặc biệt là một trong những quả cầu thiên thể; mặt trời, hành tinh hoặc ngôi sao
    A spherical body; a sphere, especially one of the celestial spheres; a sun, planet, or star
    Từ đồng nghĩa:ballglobespherecircleorbit
  2. Thiên cầu; một trong những quả cầu trong suốt màu xanh lam được người xưa hình thành để bao bọc lẫn nhau và mang các thiên thể trong các vòng quay của chúng
    Celestial sphere; one of the azure transparent spheres conceived by the ancients to be enclosed one within another, and to carry the heavenly bodies in their revolutions
    Từ đồng nghĩa:ballglobespherecircleorbit
  3. (kiến trúc) Mô típ cấu trúc hoặc hình dạng hình cầu
    (architecture) A structural motif or finial in the shape of a sphere
    Từ đồng nghĩa:ballglobespherecircleorbit
  4. Quỹ đạo của một thiên thể
    An orbit of an heavenly body
    Từ đồng nghĩa:ballglobespherecircleorbit
Động từ
  1. (thơ ca, ngoại động) Tạo thành hình cầu hoặc hình tròn.
    (poetic, transitive) To form into an orb or circle.
  2. (thơ ca, nội động) Trở nên tròn trịa như quả cầu.
    (poetic, intransitive) To become round like an orb.
  3. (thơ ca, ngoại động) Bao vây; bao quanh; để kèm theo.
    (poetic, transitive) To encircle; to surround; to enclose.
🎬 Nghe “orb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish