oration
/əˈreɪʃən/danh từ
- Bài diễn văn, bài diễn thuyết.
- Lời nói; lời văn.
Danh từ
- Một bài phát biểu trang trọng, thường mang tính nghi lễ.A formal, often ceremonial speech.a funeral oration; an impassioned oration; to make / deliver / pronounce an orationmột bài diễn văn tang lễ; một bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết; thực hiện/truyền đạt/phát âm một bài diễn thuyết
- (hài hước) Bài phát biểu hoặc cuộc tranh luận dài dòng trong không gian riêng tư.(humorous) A lengthy speech or argument in a private setting.
- (Công giáo) Một hình thức cụ thể của lời cầu nguyện ngắn gọn, long trọng do người chủ trì cử hành phụng vụ đọc thay mặt dân chúng.(Catholicism) A specific form of short, solemn prayer said by the president of the liturgical celebration on behalf of the people.
Động từ
- Để thực hiện một bài diễn văn; để nói.To deliver an oration; to speak.1633, John Donne (attributed translator), The Auncient History of the Septuagint. Written in Greeke, by Aristeus 1900. yeares since, London, p. 80, cited in Henry Todd, A Dictionary of the English Language, London: Longman, Hurst, Rees, Orme, and Brown, 1818, Volume 3, They gave answers with great sufficiency touching all difficulties concerning their own law, and had marvellous promptitude both f1633, John Donne (người dịch được chỉ định), Lịch sử Auncient của bản Septuagint. Viết bằng tiếng Greeke, bởi Aristeus 1900. nhiều năm kể từ đó, London, tr. 80, được trích dẫn trong Henry Todd, Từ điển ngôn ngữ tiếng Anh, London: Longman, Hurst, Rees, Orme, và Brown, 1818, Tập 3, Họ đã đưa ra những câu trả lời đầy đủ về mọi khó khăn liên quan đến luật của chính họ, và có sự nhanh chóng tuyệt vời cả về
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish