ordo
/ˈȯr-(ˌ)dō/danh từ
- Danh sách các ngày lễ hội của Công giáo trong năm.
Danh từ
- (âm nhạc) Đoạn nhạc được xây dựng từ một hoặc nhiều phát biểu của một mẫu thức và kết thúc bằng phần nghỉ.(music) A musical phrase constructed from one or more statements of one modal pattern and ending in a rest.
- (Công giáo La Mã) Lịch quy định Thánh lễ và nghi lễ phải được cử hành mỗi ngày.(Roman Catholicism) A calendar which prescribes the Mass and office which is to be celebrated each day.
- (sinh học, phân loại học) Một phạm trù trong việc phân loại sinh vật, xếp hạng dưới lớp và trên họ.(biology, taxonomy) A category in the classification of organisms, ranking below classis and above familia.
- một cơ quan dân sự hoặc công ty được thành lập với hệ thống phân cấpan established civil body or corporation with a hierarchyTừ đồng nghĩa:order
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ordo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish