ordinarily
/ˌoɚdəˈnerəli/phó từ
- theo cách bình thường
- nói chung, thông thường
Trạng từ
- (lỗi thời) Theo phong tục, tập quán thông thường; như một vấn đề xảy ra đã được thiết lập.(obsolete) In accordance with normal custom or routine; as a matter of established occurrence.
- Thông thường hoặc như một quy luật chung; thông thường.Usually or as a general rule; commonly.Ordinarily I go to the match on a Saturday.Thông thường tôi đi xem trận đấu vào thứ bảy.
- Theo cách thông thường; một cách phi thường.In the usual manner; unexceptionally.The man was ordinarily dressed.Người đàn ông ăn mặc bình thường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ordinarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish