ordure

/ˈoɚʤɚ/
danh từ
  • Phân, cứt.
  • Lời tục tĩu.
Danh từ
  1. Phân, phân.
    Dung, excrement.
  2. (mở rộng) Bẩn thỉu, bẩn thỉu.
    (by extension) Dirt, filth.
  3. (nói rộng ra) Điều gì đó bị coi là làm ô uế hoặc băng hoại đạo đức; tài liệu tục tĩu.
    (by extension) Something regarded as contaminating or perverting the morals; obscene material.
🎬 Nghe “ordure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish