ordure
/ˈoɚʤɚ/danh từ
- Phân, cứt.
- Lời tục tĩu.
Danh từ
- Phân, phân.Dung, excrement.
- (mở rộng) Bẩn thỉu, bẩn thỉu.(by extension) Dirt, filth.
- (nói rộng ra) Điều gì đó bị coi là làm ô uế hoặc băng hoại đạo đức; tài liệu tục tĩu.(by extension) Something regarded as contaminating or perverting the morals; obscene material.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ordure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish