os
/ˈhoɚs/- Ordinary Seaman.
- Odnance Survey.
- outside
- Operating System
Danh từ
- (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với xương.(anatomy) Synonym of bone.Từ đồng nghĩa:bone
- (giải phẫu, đôi khi thực vật học) Một lỗ mở hoặc lối vào một lối đi, đặc biệt là một lối vào ở hai đầu cổ tử cung, bên trong (tử cung) hoặc bên ngoài (tới âm đạo).(anatomy, sometimes botany) An opening or entrance to a passage, particularly one at either end of the cervix, internal (to the uterus) or external (to the vagina).Từ đồng nghĩa:orifice
- Một osar hoặc esker.An osar or esker.
- (hiếm) Dạng thay thế của o's.(rare) Alternative form of o's.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “os” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish