os

/ˈhoɚs/
  • Ordinary Seaman.
  • Odnance Survey.
  • outside
  • Operating System
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với xương.
    (anatomy) Synonym of bone.
    Từ đồng nghĩa:bone
  2. (giải phẫu, đôi khi thực vật học) Một lỗ mở hoặc lối vào một lối đi, đặc biệt là một lối vào ở hai đầu cổ tử cung, bên trong (tử cung) hoặc bên ngoài (tới âm đạo).
    (anatomy, sometimes botany) An opening or entrance to a passage, particularly one at either end of the cervix, internal (to the uterus) or external (to the vagina).
    Từ đồng nghĩa:orifice
  3. Một osar hoặc esker.
    An osar or esker.
  4. (hiếm) Dạng thay thế của o's.
    (rare) Alternative form of o's.
🎬 Nghe “os” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish