out of date

/ˌaʊtəvˈdeɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "out of date". Phiên âm /ˌaʊtəvˈdeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "out of date" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “out of date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish