parachronistic

Tính từ
  1. Thuộc về thời điểm trước đó; quá cũ để sử dụng; nguyên thủy; lỗi thời.
    Belonging to an earlier time; too old to be used; primitive; out of date.
🎬 Nghe “parachronistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish