outbuilding

/ˈaʊtˌbɪldɪŋ/
danh từ
  • Nhà phụ, nhà ngoài.
Danh từ
  1. Một tòa nhà, chẳng hạn như nhà kho, nhà kho hoặc nhà để xe, tách biệt nhưng liên kết với một số tòa nhà chính.
    A building, such as a barn, shed, or garage, that is separate from, but associated with some main building.
    Từ đồng nghĩa:outshed
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của outbuild
    present participle and gerund of outbuild
🎬 Nghe “outbuilding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish