outbuilding
/ˈaʊtˌbɪldɪŋ/danh từ
- Nhà phụ, nhà ngoài.
Danh từ
- Một tòa nhà, chẳng hạn như nhà kho, nhà kho hoặc nhà để xe, tách biệt nhưng liên kết với một số tòa nhà chính.A building, such as a barn, shed, or garage, that is separate from, but associated with some main building.Từ đồng nghĩa:outshed
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của outbuildpresent participle and gerund of outbuild
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outbuilding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish