outbring

Động từ
  1. (thông tục) Đưa ra; giao; thốt lên; thể hiện.
    (transitive) To bring out; deliver; utter; express.
🎬 Nghe “outbring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish