outcome
/ˈaʊtˌkʌm/danh từ
- Hậu quả, kết quả.
- Kết luận lôgic (sau khi suy nghĩ).
Danh từ
- Cái được tạo ra hoặc xảy ra do kết quả của một sự kiện hoặc quá trình.That which is produced or occurs as a result of an event or process.A quality automobile is the outcome of the work of skilled engineers and thousands of workers.Một chiếc ô tô chất lượng là thành quả lao động của những kỹ sư lành nghề và hàng nghìn công nhân.Từ đồng nghĩa:fate
- (lý thuyết xác suất) Kết quả của phép thử ngẫu nhiên. Một phần tử của không gian mẫu(probability theory) The result of a random trial. An element of a sample space.Three is a possible outcome of tossing a six-sided die.Ba là kết quả có thể xảy ra của việc tung một con súc sắc sáu mặt.
- (giáo dục) Kết quả hoặc bằng chứng được mong đợi hoặc mong đợi về trải nghiệm học tập.(education) The anticipated or desired results or evidence of a learning experience.learning outcomeskết quả học tậpTừ đồng nghĩa:learning objective
- (chủ yếu là thể thao) Đường tỉ số; kết quả.(chiefly sports) The scoreline; the result.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish