outclass
/ˌaʊtˈklæs/động từ
- Khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp.
- Hơn hẳn, vượt hẳn.
Động từ
- (ngoại động) vượt qua cái gì hoặc ai khác, để có vẻ ở đẳng cấp cao hơn(transitive) to surpass something or somebody else, so as to appear to be in a higher classIn the IQ test, he outclassed all the other applicants.Trong bài kiểm tra IQ, anh ấy vượt trội hơn tất cả những ứng viên khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outclass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish