outclass

/ˌaʊtˈklæs/
động từ
  • Khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp.
  • Hơn hẳn, vượt hẳn.
Động từ
  1. (ngoại động) vượt qua cái gì hoặc ai khác, để có vẻ ở đẳng cấp cao hơn
    (transitive) to surpass something or somebody else, so as to appear to be in a higher class
    In the IQ test, he outclassed all the other applicants.
    Trong bài kiểm tra IQ, anh ấy vượt trội hơn tất cả những ứng viên khác.
🎬 Nghe “outclass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish