outcropping

/ˈau̇t-ˌkrä-piŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của outcrop
Danh từ
  1. (Mỹ) Một mỏm đá lộ ra.
    (US) An outcrop.
🎬 Nghe “outcropping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish