extimate
/ˈɛkstɪmət/Tính từ
- (lỗi thời, hiếm có) Xa nhất hoặc xa nhất; ngoài cùng, tận cùng.(obsolete, rare) Most distant or faraway; outermost, uttermost.
- (tâm lý học) Trong tác phẩm của Jacques Lacan: vừa bên ngoài vừa thân mật.(psychology) In the works of Jacques Lacan: simultaneously external and intimate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish