outlaw

/ˈaʊtˌlɑː/
danh từ
  • Người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở.
  • Kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội.
  • Con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ.
động từ
  • Đặt ra ngoài vòng pháp luật.
  • Cấm.
🎬 Nghe “outlaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish