outlet
/ˈaʊtˌlɛt/danh từ
- Chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng... ).
- Cửa sông (ra biển, vào hồ... ).
- Dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ... ).
- Thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng).
- Đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn).
Danh từ
- Một lỗ thông hơi hoặc lối đi tương tự để cho phép một cái gì đó thoát ra ngoài.A vent or similar passage to allow the escape of something.
- Một cái gì đó cho phép giải phóng ham muốn của một người.Something which allows for the release of one's desires.Jamie found doing martial arts was a great outlet for her stress.Jamie nhận thấy tập võ là một cách giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.
- Một dòng sông chảy ra khỏi hồ.A river that runs out of a lake.
- Một cửa hàng bán sản phẩm của một nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cụ thể.A shop that sells the products of a particular manufacturer or supplier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish