outlay

/ˈaʊtˌleɪ/
danh từ
  • Tiền chi tiêu, tiền phí tổn.
động từ
  • Tiêu pha tiền.
Danh từ
  1. Việc bố trí hoặc chi tiêu; những gì được đặt ra hoặc chi tiêu.
    A laying out or expending; that which is laid out or expended.
  2. Việc tiêu tiền, hoặc một khoản chi tiêu.
    The spending of money, or an expenditure.
    Without too much outlay, you could buy a second-hand car.
    Không cần phải chi quá nhiều tiền, bạn có thể mua một chiếc ô tô cũ.
  3. (cổ xưa) Nơi ở hoặc nơi ở hẻo lánh.
    (archaic) A remote haunt or habitation.
Động từ
  1. (thông tục) Nằm hoặc trải ra; phơi ra; trưng bày.
    (transitive) To lay or spread out; expose; display.
  2. (thông tục) Chi tiêu, phân phát tiền.
    (transitive) To spend, or distribute money.
🎬 Nghe “outlay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish