outlay
/ˈaʊtˌleɪ/danh từ
- Tiền chi tiêu, tiền phí tổn.
động từ
- Tiêu pha tiền.
Danh từ
- Việc bố trí hoặc chi tiêu; những gì được đặt ra hoặc chi tiêu.A laying out or expending; that which is laid out or expended.
- Việc tiêu tiền, hoặc một khoản chi tiêu.The spending of money, or an expenditure.Without too much outlay, you could buy a second-hand car.Không cần phải chi quá nhiều tiền, bạn có thể mua một chiếc ô tô cũ.
- (cổ xưa) Nơi ở hoặc nơi ở hẻo lánh.(archaic) A remote haunt or habitation.
Động từ
- (thông tục) Nằm hoặc trải ra; phơi ra; trưng bày.(transitive) To lay or spread out; expose; display.
- (thông tục) Chi tiêu, phân phát tiền.(transitive) To spend, or distribute money.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outlay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish