outlined
/ˈaʊˌtlaɪnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của outline
Tính từ
- chứa một phác thảocontaining an outline
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phác thảosimple past and past participle of outline
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outlined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish