outlying

/ˈaʊtˌlajɪŋ/
tính từ
  • Ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh.
🎬 Nghe “outlying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish