outmaneuver
/ˌau̇t-mə-ˈn(y)ü-vər/động từ
- Cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn.
- Khôn hơn, láu hơn.
Động từ
- Cách đánh vần tiêu chuẩn Mỹ của từ outmanoeuvre.American standard spelling of outmanoeuvre.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outmaneuver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish