outpace
/ˌaʊtˈpeɪs/động từ
- Đi nhanh hơn.
Động từ
- (thông tục) Đi nhanh hơn; để vượt quá tốc độ của.(transitive) To go faster than; to exceed the pace of.The youngster outpaced his grandfather and ran on ahead.Cậu bé vượt qua ông nội và chạy tiếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outpace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish