outpace

/ˌaʊtˈpeɪs/
động từ
  • Đi nhanh hơn.
Động từ
  1. (thông tục) Đi nhanh hơn; để vượt quá tốc độ của.
    (transitive) To go faster than; to exceed the pace of.
    The youngster outpaced his grandfather and ran on ahead.
    Cậu bé vượt qua ông nội và chạy tiếp.
🎬 Nghe “outpace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish