outperform
/ˌaʊtpɚˈfoɚm/động từ
- Làm tốt hơn.
Động từ
- (ngoại động) Làm tốt hơn cái gì đó hoặc ai đó.(transitive) To perform better than something or someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outperform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish