outpaces
/ˌaʊtˈpeɪs/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của outpace
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự vượt trộithird-person singular simple present indicative of outpace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outpaces” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish