outpour
/ˌau̇t-ˈpȯr/danh từ
- Sự đổ ra, sự chảy tràn ra.
động từ
- Đổ ra, chảy tràn ra.
Danh từ
- Hành động đổ ra ngoài.The act of pouring out.
Động từ
- (Động) Đổ ra.(transitive) To pour out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outpour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish