outrageous

/aʊtˈreɪʤəs/
tính từ
  • Xúc phạm, làm tổn thương.
  • Lăng nhục, sỉ nhục.
  • Táo bạo, vô nhân đạo.
  • Quá chừng, quá quắt.
  • Mãnh liệt, ác liệt.
🎬 Nghe “outrageous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish