outright
/ˌaʊtˈraɪt/tính từ
- Hoàn toàn, toàn bộ.
- Thẳng, công khai; toạc móng heo.
- Triệt để, dứt khoát.
phó từ
- Hoàn toàn, tất cả, toàn bộ.
- Ngay lập tức.
- Thẳng, công khai; toạc móng heo.
Trạng từ
- Toàn bộ; hoàn toàn; toàn bộ.Wholly; completely; entirely.I refute those allegations outright.Tôi bác bỏ những cáo buộc đó một cách thẳng thắn.
- Công khai và không cần đặt trước.Openly and without reservation.I have just responded outright to that question.Tôi vừa trả lời thẳng thắn câu hỏi đó.
- Ngay lập tức.At once.Two people died outright and one more later.Hai người chết ngay lập tức và một người nữa chết sau đó.
- Không có điều kiện vượt trội.With no outstanding conditions.I have bought the house outright.Tôi đã mua được căn nhà đó rồi.
Tính từ
- Không đủ tiêu chuẩn và không được bảo lưu.Unqualified and unreserved.I demand an outright apology.Tôi yêu cầu một lời xin lỗi thẳng thắn.
- Tổng số hoặc đầy đủ.Total or complete.We achieved outright domination.Chúng tôi đã đạt được sự thống trị hoàn toàn.
- Không có điều kiện vượt trội.Having no outstanding conditions.I made an outright purchase of the house.Tôi đã mua thẳng căn nhà.
Động từ
- (thể thao) Trả tự do cho một cầu thủ hoàn toàn, không cần điều kiện.(sports) To release a player outright, without conditions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish