ovarium

/ə(ʊ)ˈvɛːrɪəm/
Danh từ
  1. (cổ) Buồng trứng.
    (archaic) An ovary.

Chưa có góp ý cho “ovarium”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ovarium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish