overcook

/ˌoʊvɚˈkʊk/
động từ
  • Nấu quá lâu, nấu quá chín.
Động từ
  1. (thông tục) Nấu quá lâu hoặc ở nhiệt độ quá cao.
    (transitive) To cook for too long or at too high a temperature.
  2. (thông tục, lóng) Làm điều gì quá đáng; làm quá sức; bị hủy hoại do nỗ lực quá mức.
    (transitive, slang) To do something to excess; to overdo; to ruin due to excessive effort.
    The runner overcooked it on the first lap, and ended up finishing last.
    Người chạy đã vượt qua nó ở vòng đầu tiên và về đích cuối cùng.
🎬 Nghe “overcook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish