overcook
/ˌoʊvɚˈkʊk/động từ
- Nấu quá lâu, nấu quá chín.
Động từ
- (thông tục) Nấu quá lâu hoặc ở nhiệt độ quá cao.(transitive) To cook for too long or at too high a temperature.
- (thông tục, lóng) Làm điều gì quá đáng; làm quá sức; bị hủy hoại do nỗ lực quá mức.(transitive, slang) To do something to excess; to overdo; to ruin due to excessive effort.The runner overcooked it on the first lap, and ended up finishing last.Người chạy đã vượt qua nó ở vòng đầu tiên và về đích cuối cùng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overcook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish