overflood

/ˌəʊvə(r)ˈflʌd/
Động từ
  1. (Từ cổ) Lũ lụt.
    (archaic) To flood.
  2. Ngập lụt hoặc lấp đầy hoàn toàn; để tràn.
    To flood or fill completely; to overflow.
Danh từ
  1. Một trận lũ lụt; sự dư thừa hoặc dư thừa.
    A flood; an excess or superabundance.
🎬 Nghe “overflood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish