overflood
/ˌəʊvə(r)ˈflʌd/Động từ
- (Từ cổ) Lũ lụt.(archaic) To flood.
- Ngập lụt hoặc lấp đầy hoàn toàn; để tràn.To flood or fill completely; to overflow.
Danh từ
- Một trận lũ lụt; sự dư thừa hoặc dư thừa.A flood; an excess or superabundance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overflood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish