overlive

/oʊvərˈlɪv/
động từ
  • Sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn).
  • Còn sống; sống lâu quá.
Động từ
  1. (thông tục) Tồn tại; sống trong quá khứ.
    (transitive) To survive; to live past.
  2. (thông tục) Sống sót; sống lâu hơn.
    (transitive) To outlive; live longer than.
  3. (Nội động) Sống quá lâu.
    (intransitive) To live too long.
  4. (nội động) Sống quá nhanh, quá xa hoa hoặc quá tích cực.
    (intransitive) To live too fast, too luxuriously, or too actively.
🎬 Nghe “overlive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish