overlive
/oʊvərˈlɪv/động từ
- Sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn).
- Còn sống; sống lâu quá.
Động từ
- (thông tục) Tồn tại; sống trong quá khứ.(transitive) To survive; to live past.
- (thông tục) Sống sót; sống lâu hơn.(transitive) To outlive; live longer than.
- (Nội động) Sống quá lâu.(intransitive) To live too long.
- (nội động) Sống quá nhanh, quá xa hoa hoặc quá tích cực.(intransitive) To live too fast, too luxuriously, or too actively.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overlive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish