overlooked

/ˌoʊvɚˈlʊk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overlook
Tính từ
  1. Bị bỏ lỡ, không được chú ý.
    Missed, unnoticed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bỏ qua
    simple past and past participle of overlook
🎬 Nghe “overlooked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish