overland
/ˈoʊvɚˌlænd/tính từ
- Bằng đường bộ; qua đất liền.
phó từ
- Bằng đường bộ; qua đất liền.
Tính từ
- (đặc biệt là du lịch) Bằng hoặc xuyên đất liền.(especially of travel) By or across land.Let's take the overland route.Hãy đi theo con đường trên bộ.
Trạng từ
- Trên, ngang, hoặc bằng đường bộ.Over, across, or by land.To prevent this, he practised that none of the Companies servauntes shuld be suffered to goe overland with letters.Để ngăn chặn điều này, anh ta đã thực hiện rằng không ai trong số những người hầu của Công ty phải đi đường bộ để gửi thư.
Danh từ
- (du lịch) Một chuyến đi bằng đường bộ giữa Vương quốc Anh và tiểu lục địa Ấn Độ hoặc Úc, hoặc giữa Vương quốc Anh và Nam Phi.(travel) A trip by land between the UK and the Indian subcontinent or Australia, or between the UK and South Africa.
Động từ
- (transitive, Australia) Để vận chuyển (đặc biệt là cừu hoặc các động vật trang trại khác) trên đất liền.(transitive, Australia) To transport (especially sheep or other farm animals) over land.Từ đồng nghĩa:drove
- (nội động từ, Australia) Đi xuyên đất liền.(intransitive, Australia) To travel across land.
- (nội động) Thực hiện một chuyến thám hiểm mang tính giải trí đến một địa điểm xa xôi, thường có sự hỗ trợ của phương tiện địa hình.(intransitive) To go on a recreational expedition to a remote destination, often with the aid of an off-road vehicle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish