overheat

/ˌoʊvɚˈhiːt/
động từ
  • Đun quá nóng, hâm quá nóng.
  • Xúi giục, khuấy động (quần chúng).
  • Trở nên quá nóng.
Động từ
  1. (Động) Làm nóng quá mức.
    (transitive) To heat excessively.
  2. (Nội động) Trở nên quá nóng.
    (intransitive) To become excessively hot.
  3. (kinh tế học) Tăng trưởng quá nhanh một cách không kiểm soát được.
    (economics) To grow too quickly in an uncontrolled way.
Danh từ
  1. Tình trạng quá nóng.
    A condition of being overheated.
🎬 Nghe “overheat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish