overheat
/ˌoʊvɚˈhiːt/động từ
- Đun quá nóng, hâm quá nóng.
- Xúi giục, khuấy động (quần chúng).
- Trở nên quá nóng.
Động từ
- (Động) Làm nóng quá mức.(transitive) To heat excessively.
- (Nội động) Trở nên quá nóng.(intransitive) To become excessively hot.
- (kinh tế học) Tăng trưởng quá nhanh một cách không kiểm soát được.(economics) To grow too quickly in an uncontrolled way.
Danh từ
- Tình trạng quá nóng.A condition of being overheated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overheat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish