overpopulation

/ˌoʊvɚˌpɑːpjəˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự đông dân quá.
  • Số dân đông quá.
Danh từ
  1. (sinh học, nhân khẩu học) Số lượng cư dân quá lớn (con người, động vật, thực vật, v.v.) trong một khu vực cụ thể; cụ thể là khi số lượng người cư trú vượt quá khả năng cung cấp cho họ của khu vực đó.
    (biology, demography) An excessive number of occupants (people, animals, plants, etc.) in a particular area; specifically, when the number of occupants exceeds the ability of that area to provide for them.
🎬 Nghe “overpopulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish