overpowering

/ˌoʊvɚˈpawɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overpower.
tính từ
  • Áp đảo, chế ngự.
  • Khuất phục không cưỡng lại được.
  • Làm mê mẩn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chế ngự
    present participle and gerund of overpower
Tính từ
  1. Điều đó áp đảo; mạnh đến mức áp đảo.
    That overpowers; so strong as to be overwhelming.
Danh từ
  1. Quá trình một cái gì đó bị áp đảo.
    The process of something being overpowered.
🎬 Nghe “overpowering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish