overpraise

/ˌō-vər-ˈprāz/
danh từ
  • Lời khen quá đáng.
  • Sự khen quá lời['ouvə'preiz].
động từ
  • Quá khen, khen quá lời.
🎬 Nghe “overpraise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish