overrate

/ˈoʊvɚˌreɪt/
động từ
  • Đánh giá quá cao.
Động từ
  1. Đánh giá quá cao; để khen ngợi nhiều hơn mức cần thiết.
    To esteem too highly; to give greater praise than due.
  2. Nói quá hoặc đánh giá quá cao về số lượng, mức độ, mức độ, v.v.
    To overstate or overestimate in amount, extent, degree, etc.
Danh từ
  1. Một ước tính hoặc tỷ lệ quá mức.
    An excessive estimate or rate.
🎬 Nghe “overrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish