overrate
/ˈoʊvɚˌreɪt/động từ
- Đánh giá quá cao.
Động từ
- Đánh giá quá cao; để khen ngợi nhiều hơn mức cần thiết.To esteem too highly; to give greater praise than due.
- Nói quá hoặc đánh giá quá cao về số lượng, mức độ, mức độ, v.v.To overstate or overestimate in amount, extent, degree, etc.
Danh từ
- Một ước tính hoặc tỷ lệ quá mức.An excessive estimate or rate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish