overreach

/ˌoʊvɚˈriːtʃ/
động từ
  • Vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao.
  • Mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai).
  • Vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì).
  • Với xa quá.
  • Đá chân sau vào chân trước (ngựa).
  • Đánh lừa người khác.
Động từ
  1. (ambitransitive) Đạt tới trên hoặc xa hơn, đặc biệt là ở mức độ quá mức.
    (ambitransitive) To reach above or beyond, especially to an excessive degree.
  2. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Làm điều gì đó vượt quá giới hạn thích hợp, hoặc vượt quá khả năng của một người; để mở rộng quá mức.
    (ambitransitive, figuratively) To do something beyond an appropriate limit, or beyond one's ability; to overextend.
  3. (hai chiều, phản xạ, cưỡi ngựa) Về ngựa: dùng ngón chân của bàn chân sau đánh vào gót chân của bàn chân trước.
    (ambitransitive, reflexive, equestrianism) Of a horse: to strike the heel of a forefoot with the toe of a hindfoot.
  4. (hai chiều, nay hiếm) Lừa gạt, lừa đảo.
    (ambitransitive, now rare) To deceive, to swindle.
Danh từ
  1. (cũng theo nghĩa bóng) Hành động kéo dài hoặc vươn tới, đặc biệt nếu quá xa hoặc quá nhiều; mở rộng quá mức.
    (also figuratively) An act of extending or reaching over, especially if too far or too much; overextension.
  2. (thuật cưỡi ngựa) Về ngựa: hành động dùng ngón chân của bàn chân sau đánh vào gót chân của bàn chân trước; thương tích do hành động này gây ra.
    (equestrianism) Of a horse: an act of striking the heel of a forefoot with the toe of a hindfoot; an injury caused by this action.
🎬 Nghe “overreach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish