overreach
/ˌoʊvɚˈriːtʃ/động từ
- Vượt qua, vượt tới trước;; với quá xa, với quá cao.
- Mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai).
- Vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì).
- Với xa quá.
- Đá chân sau vào chân trước (ngựa).
- Đánh lừa người khác.
Động từ
- (ambitransitive) Đạt tới trên hoặc xa hơn, đặc biệt là ở mức độ quá mức.(ambitransitive) To reach above or beyond, especially to an excessive degree.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Làm điều gì đó vượt quá giới hạn thích hợp, hoặc vượt quá khả năng của một người; để mở rộng quá mức.(ambitransitive, figuratively) To do something beyond an appropriate limit, or beyond one's ability; to overextend.
- (hai chiều, phản xạ, cưỡi ngựa) Về ngựa: dùng ngón chân của bàn chân sau đánh vào gót chân của bàn chân trước.(ambitransitive, reflexive, equestrianism) Of a horse: to strike the heel of a forefoot with the toe of a hindfoot.
- (hai chiều, nay hiếm) Lừa gạt, lừa đảo.(ambitransitive, now rare) To deceive, to swindle.
Danh từ
- (cũng theo nghĩa bóng) Hành động kéo dài hoặc vươn tới, đặc biệt nếu quá xa hoặc quá nhiều; mở rộng quá mức.(also figuratively) An act of extending or reaching over, especially if too far or too much; overextension.
- (thuật cưỡi ngựa) Về ngựa: hành động dùng ngón chân của bàn chân sau đánh vào gót chân của bàn chân trước; thương tích do hành động này gây ra.(equestrianism) Of a horse: an act of striking the heel of a forefoot with the toe of a hindfoot; an injury caused by this action.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overreach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish