overprinting

/ˌoʊvɚˈprɪnt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của overprint.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của overprint
    present participle and gerund of overprint
🎬 Nghe “overprinting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish