overpower

/ˌoʊvɚˈpawɚ/
động từ
  • Áp đảo, chế ngự.
  • Khuất phục.
  • Làm mê mẩn; làm say (rượu).
  • Cung cấp nhiều điện quá cho.
Động từ
  1. (thông tục) Dùng sức mạnh khuất phục ai đó.
    (transitive) To subdue someone by superior force.
    We overpowered the opposing army within a couple of hours.
    Chúng tôi đã áp đảo quân địch trong vòng vài giờ.
  2. (thông tục) Vượt trội hoặc vượt quá quyền lực; gây ra năng suất; để khuất phục.
    (transitive) To excel or exceed in power; to cause to yield; to subdue.
    Bright light overpowers the eyes.
    Ánh sáng chói lóa làm chói mắt.
    Từ đồng nghĩa:overbear
  3. (ngoại động) Làm cho không thể nhận thấy được bằng cường độ, cường độ lớn hơn, v.v.
    (transitive) To render imperceptible by means of greater strength, intensity, etc.
    The dish was OK, but the garlic slightly overpowered the herbs.
    Món ăn ổn, nhưng tỏi hơi lấn át các loại rau thơm.
  4. (trò chơi điện tử, ngoại động) Làm cho trở nên mạnh mẽ quá mức.
    (video games, transitive) To make excessively powerful.
🎬 Nghe “overpower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish