ovoid
/ˈoʊˌvoɪd/tính từ
- Dạng trứng.
Tính từ
- Có hình dạng giống như một hình bầu dục.Shaped like an oval.
- hình quả trứng; có hình bầu dục, nhưng thon hơn ở một đầu; hình trứng.Egg-shaped; shaped like an oval, but more tapered at one end; ovate.
Danh từ
- Một cái gì đó có hình bầu dục.Something that is oval in shape.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ovoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish