ovoid

/ˈoʊˌvoɪd/
tính từ
  • Dạng trứng.
Tính từ
  1. Có hình dạng giống như một hình bầu dục.
    Shaped like an oval.
    Từ đồng nghĩa:egg-shapedovalovateoviform
  2. hình quả trứng; có hình bầu dục, nhưng thon hơn ở một đầu; hình trứng.
    Egg-shaped; shaped like an oval, but more tapered at one end; ovate.
    Từ đồng nghĩa:egg-shapedovalovateoviform
Danh từ
  1. Một cái gì đó có hình bầu dục.
    Something that is oval in shape.
🎬 Nghe “ovoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish