owing to
/oʊɪŋ tɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "owing to". Phiên âm /oʊɪŋ tɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "owing to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “owing to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish